入球

入球
qiú
nhập cầu

ghi bàn; ghi bàn thắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ghi bàn; ghi bàn thắng

    • Anh ấy đã ghi bàn!

  2. danh từ

    ghi bàn; bàn thắng

    • Anh ấy đã ghi một bàn thắng đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.