入教

入教
jiào
nhập giáo

gia nhập tôn giáo; cải đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gia nhập tôn giáo; cải đạo

    • Anh ấy quyết định theo đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.