- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập định (Phật giáo: vào trạng thái thiền định)
nhập định (Phật giáo: vào trạng thái thiền định)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
nhập định (Phật giáo: vào trạng thái thiền định)
nhập định (Phật giáo: vào trạng thái thiền định)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.