入主

入主
zhǔ
nhập chủ

nắm quyền kiểm soát (lãnh thổ, tổ chức, công ty); tiếp quản; làm chủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nắm quyền kiểm soát (lãnh thổ, tổ chức, công ty); tiếp quản; làm chủ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.