Tới nội dung chính

量子力学

量子力学
liàngzǐlìxué
lượng tử lực học

cơ học lượng tử

1 nghĩa#45649
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cơ học lượng tử

    • 。

      Cơ học lượng tử là một môn khoa học phức tạp.

量
liáng
lượng
BỘ THỦ⾥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu