汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
TẠO TÁC & XỬ LÝ · 355 TỪ
Sắp xếp theo tần suất, từ phổ biến nhất ở đầu danh sách. Trang 8 / 8.
Từ vựng
Ví dụ
+ Thêm trang này (5)
+ Thêm cả chủ đề
Xem sổ tay →
清理
qīng
lǐ
thanh lý
· làm sáng tỏ; dẹp tan; quét sạch
🔊
装
(裝)
zhuāng
trang
· trang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
🔊
制作
(製作)
zhì
zuò
chế tác
· chế tác; sản xuất; làm ra
🔊
创造
(創造)
chuàng
zào
sáng tạo
· sáng tạo; tạo ra
🔊
画
(畫)
huà
hoạ
· vẽ; tô màu
🔊
← Trang trước
8 / 8
← Tất cả chủ đề
Cùng nhóm
Giao tiếp
Di chuyển
Tư duy & nhận biết
Giác quan
Sở hữu & trao đổi
Xung đột & bạo lực
Khám phá thêm
Từ vựng HSK
Bộ thủ
Bảng pinyin
Số nét
Ngữ pháp
Blog
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help