汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𭺺
𭺺
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
用
🔊
yòng
dùng; sử dụng; áp dụng
甩
🔊
shuǎi
ném; vứt; đánh mất
甭
🔊
béng
chen; chen lấn; đông đúc; bóp; vắt
甫
🔊
fǔ
vừa mới; chẳng tới (văn)
甮
🔊
fèng
vắt ra; ép ra; chen ra
甪
🔊
Lù
họ Lư
甬
🔊
yǒng
lối đi có tường che hai bên; đường có tường chắn hai bên
甯
🔊
𠂵
🔊
𠃰
🔊
𠳫
🔊
𡶤
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay