龟甲宝螺

龟甲宝螺
guījiǎbǎoluó
quy giáp bảo loa

ốc sứ mai rùa (Mauritia mauritiana)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ốc sứ mai rùa (Mauritia mauritiana)

    • Ốc anh vũ Mauritius là một loài sinh vật biển đẹp.

  2. danh từ

    ốc bảo mai rùa (Mauritia mauritiana)

    • Mauritia mauritiana là một loại ốc biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quy(con rùa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.