- 足túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
thế chân vạc; thế ba chân đỉnh [thành ngữ]
thế chân vạc; thế ba chân đỉnh [thành ngữ]
Ba nước tạo thành thế chân vạc.
thế chân vạc (ba thế lực đối lập) [thành ngữ]
Hình thành thế chân vạc.
thế chân vạc; thế ba chân đỉnh [thành ngữ]
thế chân vạc; thế ba chân đỉnh [thành ngữ]
Ba nước tạo thành thế chân vạc.
thế chân vạc (ba thế lực đối lập) [thành ngữ]
Hình thành thế chân vạc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.