黐胶

黐胶
chījiāo

nhựa bẫy chim; chất dính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa bẫy chim; chất dính

    • Loại keo dính này rất dính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.