Hạt lúa nếp 黍 dính chặt như thể bị 占 giữ lại không rời.
/
黏液
黏液
niêm dịch
chất nhầy; dịch nhầy; niêm dịch
1 nghĩa#47026
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất nhầy; dịch nhầy; niêm dịch
- 。
Trong mũi có chất nhầy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ黏液
Phồn thể黏
niêm dịch
chất nhầy; dịch nhầy; niêm dịch
1 nghĩa#47026
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất nhầy; dịch nhầy; niêm dịch
- 。
Trong mũi có chất nhầy.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.