黄饼

黄饼
huángbǐng
hoàng bính

bánh vàng; bột uranium (yellowcake)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh vàng; bột uranium (yellowcake)

    • Yellowcake là chất cô đặc của quặng uranium.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))HỘI Ý

Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.