Tới nội dung chính

黄芪

黄芪
huángqí
hoàng kỳ

cây hoàng kỳ (Astragalus membranaceus); kỳ thảo (vị thuốc bổ trong Đông y)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây hoàng kỳ (Astragalus membranaceus); kỳ thảo (vị thuốc bổ trong Đông y)

    • 。

      Hoàng kỳ là một loại thuốc bắc.

  2. 貳名danh từ

    cây hoàng kỳ; rễ hoàng kỳ (dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa)

  3. 參名danh từ

    cây hoàng kỳ (Astragalus membranaceus; Astragalus mongholicus)

黄
huáng
hoàng
BỘ THỦ⿈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu