Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
/
麻絮
麻絮
ma nhứ
xơ gai; bông gai
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xơ gai; bông gai
- 。
Bông gai có thể dùng để làm quần áo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ麻絮
Phồn thể麻
ma nhứ
xơ gai; bông gai
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xơ gai; bông gai
- 。
Bông gai có thể dùng để làm quần áo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.