麻溜

麻溜
liu
ma lựu

(khẩu, phương ngữ) nhanh lên; mau lên; không chần chừ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (khẩu, phương ngữ) nhanh lên; mau lên; không chần chừ

    • Bạn đi nhanh lên!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • lâm(rừng cây, nhiều cây)HỘI Ý

Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.