Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
/
麻溜
麻溜
ma lựu
(khẩu, phương ngữ) nhanh lên; mau lên; không chần chừ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
(khẩu, phương ngữ) nhanh lên; mau lên; không chần chừ
- !
Bạn đi nhanh lên!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 留lưu(ở lại, lưu giữ)HÌNH THANH
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
麻溜
Phồn thể麻
ma lựu
(khẩu, phương ngữ) nhanh lên; mau lên; không chần chừ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
(khẩu, phương ngữ) nhanh lên; mau lên; không chần chừ
- !
Bạn đi nhanh lên!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.