麻栎

麻栎
ma lịch

cây sồi răng cưa (Quercus acutissima)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sồi răng cưa (Quercus acutissima)

    • Cây ma lịch là một loại cây phổ biến.

  2. danh từ

    cây sồi gai (Quercus acutissima)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • lâm(rừng cây, nhiều cây)HỘI Ý

Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.