香馥馥

香馥馥
xiāng
hương phức phức

thơm ngát; hương thơm nồng nàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thơm ngát; hương thơm nồng nàn

    • Bông hoa này thơm ngào ngạt.

  2. tính từ

    thơm ngát; hương thơm nồng nàn

    • Bông hoa này thơm ngào ngạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.