首肯

首肯
shǒukěn
thủ khẳng

gật đầu đồng ý; tán thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gật đầu đồng ý; tán thành

    • Anh ấy đã gật đầu đồng ý với kế hoạch của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.