Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首演
首演
thủ diễn
buổi biểu diễn ra mắt; lần đầu công diễn
3 nghĩa#25129
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
buổi biểu diễn ra mắt; lần đầu công diễn
- 。
Buổi công diễn đầu tiên của vở opera này rất thành công.
- 貳名danh từ
buổi diễn đầu tiên; ra mắt
- 。
Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim này rất thành công.
- 參名danh từ
buổi biểu diễn đầu tiên; ra mắt (vở diễn/phim)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
首演
Phồn thể首
thủ diễn
buổi biểu diễn ra mắt; lần đầu công diễn
3 nghĩa#25129
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
buổi biểu diễn ra mắt; lần đầu công diễn
- 。
Buổi công diễn đầu tiên của vở opera này rất thành công.
- 貳名danh từ
buổi diễn đầu tiên; ra mắt
- 。
Buổi công chiếu đầu tiên của bộ phim này rất thành công.
- 參名danh từ
buổi biểu diễn đầu tiên; ra mắt (vở diễn/phim)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.