首尾

首尾
shǒuwěi
thủ vĩ

đầu và đuôi; đầu cuối; từ đầu đến cuối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu và đuôi; đầu cuối; từ đầu đến cuối

    • Bài viết này có sự hô ứng đầu cuối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.