首字母

首字母
shǒu
thủ tự mẫu

chữ cái đầu; chữ viết tắt đầu từ

1 nghĩa#26614
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ cái đầu; chữ viết tắt đầu từ

    • Hãy viết chữ cái đầu của mỗi từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.