飞逝

飞逝
fēishì
phi thệ

trôi qua nhanh chóng; vụt qua (của thời gian)

2 nghĩa#21147
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trôi qua nhanh chóng; vụt qua (của thời gian)

    • Thời gian trôi nhanh, chúng ta đều đã già rồi.

  2. động từ

    trôi qua nhanh; thoáng qua; (thời gian) vụt qua

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.