飞行记录

飞行记录
fēixíng
phi hành ký lục

hồ sơ bay; nhật ký bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hồ sơ bay; nhật ký bay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.