Tới nội dung chính

飞扬

飞扬
fēiyáng
phi dương

bay lên; phấn chấn; phơi phới

2 nghĩa#33263
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    bay lên; phấn chấn; phơi phới

  2. 貳动động từ

    hưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh

    • 。

      Lá cờ bay phấp phới trong gió.

飞
fēi
phi
BỘ THỦ⾶
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu