面红耳赤

面红耳赤
miànhóngěrchì
diện hồng nhĩ xích

mặt đỏ tía tai [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mặt đỏ tía tai [thành ngữ]

    • Anh ấy tức đến đỏ mặt tía tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.