面包树

面包树
miànbāoshù
miến bao thụ

cây bánh mì; cây sa kê (Artocarpus altilis)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cây bánh mì; cây sa kê (Artocarpus altilis)

    • Cây bánh mì là một loại cây nhiệt đới.

  2. danh từ

    cây bánh mì (Artocarpus altilis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.