- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
quả mít (Artocarpus heterophyllus)
quả mít (Artocarpus heterophyllus)
Mít là một loại trái cây nhiệt đới.
quả bánh mì; cây sa kê (Artocarpus altilis)
Bánh mì là một loại trái cây nhiệt đới.
quả bánh mì; cây bánh mì (Artocarpus heterophyllus)
quả mít (Artocarpus heterophyllus)
quả mít (Artocarpus heterophyllus)
Mít là một loại trái cây nhiệt đới.
quả bánh mì; cây sa kê (Artocarpus altilis)
Bánh mì là một loại trái cây nhiệt đới.
quả bánh mì; cây bánh mì (Artocarpus heterophyllus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.