面包果

面包果
miànbāoguǒ
miến bao quả

quả mít (Artocarpus heterophyllus)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quả mít (Artocarpus heterophyllus)

    • Mít là một loại trái cây nhiệt đới.

  2. danh từ

    quả bánh mì; cây sa kê (Artocarpus altilis)

    • Bánh mì là một loại trái cây nhiệt đới.

  3. danh từ

    quả bánh mì; cây bánh mì (Artocarpus heterophyllus)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.