- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt nạ
mặt nạ
中遮住脸的东西,用来隐藏真实的样子zhēzhù liǎn de dōngxi, yònglái yǐncáng zhēnshí de yàngzi
mặt nạ
mặt nạ
中遮住脸的东西,用来隐藏真实的样子zhēzhù liǎn de dōngxi, yònglái yǐncáng zhēnshí de yàngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.