面具

面具
miàn
diện cụ

mặt nạ

1 nghĩa#4126
NGHĨA

NGHĨA

  1. mặt nạ

    遮住脸的东西,用来隐藏真实的样子zhēzhù liǎn de dōngxi, yònglái yǐncáng zhēnshí de yàngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.