面罩

面罩
miànzhào
diện tráo

mặt nạ; kính che mặt (dùng trong lặn, phòng độc,…)

3 nghĩa#13017
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt nạ; kính che mặt (dùng trong lặn, phòng độc,…)

    保护脸部的罩子,用于潜水或防毒bǎohù liǎnbù de zhàozi, yònyú qiányǔ huò fánɡdú

    • Anh ấy đang đeo mặt nạ.

  2. danh từ

    mặt nạ; tấm che mặt

    用来保护或遮挡脸部的东西yònglái bǎohù huò zhēdǎng liǎnbù de dōngxi

  3. danh từ

    mặt nạ

    覆盖脸部的保护用具fùgài liǎnbù de bǎohù yòngjù

    • Xin hãy đeo mặt nạ vào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.