非裔

非裔
Fēi
phi duệ

người gốc Phi; người Mỹ gốc Phi

1 nghĩa#27218
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    người gốc Phi; người Mỹ gốc Phi

    • Anh ấy là người Mỹ gốc Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.