Tới nội dung chính

非洲

非洲
Fēizhōu
phi châu

Châu Phi; Phi Châu

1 nghĩa#2927
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Châu Phi; Phi Châu

    中世界上最大的大陆之一,位于地球南部shìjiè shang zuì dà de dàlù zhī yī, wèiyú dìqiú nánbù

    • 。

      Châu Phi là một châu lục rất lớn.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Bạn đã tới châu Phi bao giờ chưa?

非
fēi
phi
BỘ THỦ⾮
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu