汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
靖
靖
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
青
🔊
qīng
xanh tươi (cỏ cây xanh mướt)
静
🔊
jìng
yên tĩnh; tĩnh lặng; bình tĩnh
靓
🔊
jìng
trang điểm; làm đẹp
靑
🔊
qīng
xanh; xanh lam; xanh lục; trẻ trung
靔
🔊
tiān
biến thể cũ của 天[tian1]
靖
🔊
jìng
yên bình; thanh bình (yếu tố cấu thành từ)
靛
🔊
diàn
màu chàm; thuốc nhuộm chàm
䨼
🔊
靕
🔊
靗
🔊
靘
🔊
靝
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay