Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
青面獠牙
青面獠牙
thanh diện liêu nha
mặt xanh nanh vuốt; trông hung dữ đáng sợ [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mặt xanh nanh vuốt; trông hung dữ đáng sợ [thành ngữ]
- ,。
Anh ta trông rất hung dữ, thật đáng sợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
青面獠牙
Phồn thể青
thanh diện liêu nha
mặt xanh nanh vuốt; trông hung dữ đáng sợ [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mặt xanh nanh vuốt; trông hung dữ đáng sợ [thành ngữ]
- ,。
Anh ta trông rất hung dữ, thật đáng sợ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.