长跑
长跑
trường bào
chạy đường dài; chạy marathon
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#45191
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chạy đường dài; chạy marathon
- 。
Anh ấy thích chạy đường dài.
Đang tải…
长跑
Phồn thể長跑
trường bào
chạy đường dài; chạy marathon
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#45191
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chạy đường dài; chạy marathon
- 。
Anh ấy thích chạy đường dài.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.