长知识

长知识
zhǎngzhīshi
trưởng tri thức

tăng thêm kiến thức; mở mang hiểu biết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tăng thêm kiến thức; mở mang hiểu biết

    • Đọc nhiều sách có thể tăng thêm kiến thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.