长点心眼

长点心眼
zhǎngdiǎnxīnyǎn
trưởng điểm tâm nhãn

hãy cẩn thận hơn; khôn lên một chút

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hãy cẩn thận hơn; khôn lên một chút

    • Bạn hãy cẩn thận một chút đi!

  2. động từ

    khôn lên một chút; tỉnh táo hơn đi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.