长成

长成
zhǎngchéng
trưởng thành

lớn lên; trưởng thành

1 nghĩa#18338
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lớn lên; trưởng thành

    • Con tôi đã lớn rồi.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.