量词
量词
lượng từ
lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹量lượng từ
lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung)
- 貳量lượng từ
lượng từ (đơn vị đo lường trong ngữ pháp)
Đang tải…
量词
Phồn thể量詞
lượng từ
lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹量lượng từ
lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung)
- 貳量lượng từ
lượng từ (đơn vị đo lường trong ngữ pháp)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.