Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
/
量尺寸
量尺寸
lượng thước thốn
đo số đo; lấy kích thước
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đo số đo; lấy kích thước
- 。
Xin hãy giúp tôi lấy số đo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ量尺寸
Phồn thể量
lượng thước thốn
đo số đo; lấy kích thước
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đo số đo; lấy kích thước
- 。
Xin hãy giúp tôi lấy số đo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.