重试

重试
chóngshì
trùng thí

thử lại; thử lại lần nữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thử lại; thử lại lần nữa

    • Xin hãy thử lại một lần nữa.

  2. động từ

    thử lại

    • Xin bạn thử lại một lần nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.