重访

重访
chóngfǎng
trùng phỏng

thăm lại chốn cũ; trở lại nơi đã từng qua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm lại chốn cũ; trở lại nơi đã từng qua

    • Chúng tôi đã thăm lại nơi đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.