重训

重训
zhòngxùn
trọng huấn

tập tạ; luyện tập sức mạnh (viết tắt của huấn luyện trọng lượng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập tạ; luyện tập sức mạnh (viết tắt của huấn luyện trọng lượng)

    • Anh ấy đi tập tạ mỗi tuần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.