重算

重算
chóngsuàn
trùng toán

tính toán lại; tính lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tính toán lại; tính lại

    • Xin bạn tính lại một chút.

  2. động từ

    tính lại; tính toán lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.