/
释疑
释疑
thích nghi
giải đáp thắc mắc; giải tỏa nghi hoặc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giải đáp thắc mắc; giải tỏa nghi hoặc
- 。
Xin bạn giải đáp thắc mắc cho tôi.
- 貳动động từ
giải tỏa thắc mắc; giải đáp nghi vấn
- 。
Xin bạn giúp tôi giải đáp thắc mắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
释疑
Phồn thể釋疑
thích nghi
giải đáp thắc mắc; giải tỏa nghi hoặc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giải đáp thắc mắc; giải tỏa nghi hoặc
- 。
Xin bạn giải đáp thắc mắc cho tôi.
- 貳动động từ
giải tỏa thắc mắc; giải đáp nghi vấn
- 。
Xin bạn giúp tôi giải đáp thắc mắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.