采暖

采暖
cǎinuǎn
thái noãn

cung cấp sưởi ấm; sưởi ấm (hệ thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cung cấp sưởi ấm; sưởi ấm (hệ thống)

    • Căn phòng này có hệ thống sưởi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất được ban cấp để thu hoạch hoa màu chính là thái ấp của quý tộc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.