辰光

辰光
chénguāng
thìn quang

thời gian; lúc (khẩu, tiếng Thượng Hải)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời gian; lúc (khẩu, tiếng Thượng Hải)

    • Ánh nắng buổi sáng rất đẹp.

  2. danh từ

    (khẩu, tiếng Ngô) thời điểm trong ngày; giờ giấc

  3. danh từ

    thời gian; lúc; khoảnh khắc (khẩu, tiếng Thượng Hải)

    • Lúc này, anh ấy đang ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.