Những chiếc xe xếp hàng nối đuôi nhau tượng trưng cho từng thế hệ, từng lớp người.
/
辈儿
辈儿
bối nhi
thế hệ; bậc; hàng (người cùng thế hệ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thế hệ; bậc; hàng (người cùng thế hệ)
- 。
Chúng tôi là cùng thế hệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ辈儿
Phồn thể輩兒
bối nhi
thế hệ; bậc; hàng (người cùng thế hệ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thế hệ; bậc; hàng (người cùng thế hệ)
- 。
Chúng tôi là cùng thế hệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.