豁楞

豁楞
huōleng
khoát lăng

(thổ ngữ) khuấy trộn; pha trộn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (thổ ngữ) khuấy trộn; pha trộn

  2. động từ

    khuấy; đảo

    • Anh ấy dùng thìa khuấy súp một cái.

  3. động từ

    làm loạn; nghịch ngợm; quậy phá

    • Bạn đừng gây rắc rối nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hại(tổn hại, gây hại)HÀI THANH
  • cốc(thung lũng, khe núi)BỘ

Thung lũng rộng mở như xua tan mọi điều hại, lòng liền khoáng đạt thông suốt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.