融融

融融
róngróng
dung dung

hòa hợp; tương hợp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hòa hợp; tương hợp

    • Cả nhà vui vẻ hòa thuận.

  2. tính từ

    hạnh phúc viên mãn; mỹ mãn

  3. tính từ

    ấm áp; hòa thuận; vui vẻ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))BỘ
  • trùng(sâu, côn trùng)HÀI THANH

Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.