Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
/
艳照
艳照
diễm chiếu
ảnh khiêu dâm; ảnh nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ảnh khiêu dâm; ảnh nóng
- 。
Anh ta bị bắt vì vụ ảnh nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ艳照
Phồn thể艷照
diễm chiếu
ảnh khiêu dâm; ảnh nóng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ảnh khiêu dâm; ảnh nóng
- 。
Anh ta bị bắt vì vụ ảnh nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.