艳照

艳照
yànzhào
diễm chiếu

ảnh khiêu dâm; ảnh nóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh khiêu dâm; ảnh nóng

    • Anh ta bị bắt vì vụ ảnh nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.